越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tăng cân” (1)
tăng cân
英语
动gain weight
Tăng cân nhanh thường đi kèm tăng huyết áp.
Rapid weight gain is often accompanied by high blood pressure.
相关词“tăng cân” (0)
未找到相关词。
短语“tăng cân” (2)
Tăng cân nhanh thường đi kèm tăng huyết áp.
Rapid weight gain is often accompanied by high blood pressure.
Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
Rapid weight gain is often accompanied by dyslipidemia.
